pfc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí nhà kính mạnh: "PFC" viết tắt của "perfluorocarbon" (perfluorocarbon), một loại khí nhà kính cực mạnh được thải ra trong quá trình sản xuất nhôm.
    • Khí thải công nghiệp: "PFC" cũng được dùng để chỉ các hợp chất perfluorocarbon nói chung, khả năng giữ nhiệt cao góp phần vào hiệu ứng nhà kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The production of aluminum releases large amounts of pfc into the atmosphere. (Quá trình sản xuất nhôm thải ra một lượng lớn khí pfc vào khí quyển.)
    • PFC is a significant contributor to global warming. (Pfc một yếu tố quan trọng góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emit pfc": thải ra khí pfc.

    • Factories must reduce the emission of pfc to comply with environmental regulations. (Các nhà máy phải giảm lượng khí thải pfc để tuân thủ các quy định về môi trường.)
  • "pfc reduction": giảm thiểu khí pfc.

    • The government is funding research on pfc reduction technologies. (Chính phủ đang tài trợ cho nghiên cứu về công nghệ giảm thiểu khí pfc.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfluorocarbon (n): tên đầy đủ của pfc, một hợp chất hóa học chứa carbon fluor.

    • Perfluorocarbon has a long atmospheric lifetime. (Perfluorocarbon thời gian tồn tại lâu trong khí quyển.)
  • PFCs (n, số nhiều): dạng số nhiều của pfc, chỉ nhiều loại khí perfluorocarbon.

    • PFCs are among the most potent greenhouse gases. (Các loại khí pfc một trong những khí nhà kính mạnh nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Greenhouse gas: khí nhà kính (chỉ chung các loại khí gây hiệu ứng nhà kính).
  • Perfluorocarbon: tên hóa học đầy đủ của pfc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down pfc: phân hủy khí pfc.
    • It takes thousands of years for nature to break down pfc. (Phải mất hàng nghìn năm để tự nhiên phân hủy khí pfc.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pfc
A factory worker monitors equipment that reduces PFC emissions.