pvc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn nhịp tim thất (Premature Ventricular Contraction): "PVC" viết tắt của "Premature Ventricular Contraction", chỉ một loại rối loạn nhịp tim, trong đó tim đập sớm hơn bình thường do tín hiệu điện phát ra từ tâm thất (buồng dưới của tim). Tình trạng này có thể xảy ra lẻ tẻ thường vô hại, nhưng nếu tái phát nhiều lần có thể dấu hiệu báo trước của rung thất (một loại loạn nhịp tim nguy hiểm).
    • Polyvinyl clorua (Polyvinyl Chloride): "PVC" cũng viết tắt của "Polyvinyl Chloride", một loại nhựa tổng hợp được sản xuất từ vinyl clorua. được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ống nước, dây cáp điện, vải bạt, các sản phẩm thay thế cao su trong các loại cáp điện.
dụ sử dụng
  • Rối loạn nhịp tim thất:

    • The doctor detected a PVC on the patient's ECG. (Bác sĩ phát hiện một cơn co thất sớm trên điện tâm đồ của bệnh nhân.)
    • Occasional PVCs are usually harmless, but frequent ones may require treatment. (Các cơn co thất sớm lẻ tẻ thường vô hại, nhưng nếu xảy ra thường xuyên có thể cần điều trị.)
  • Polyvinyl clorua:

    • PVC pipes are commonly used in plumbing due to their durability and low cost. (Ống PVC thường được dùng trong hệ thống ống nước nhờ độ bền giá thành thấp.)
    • The insulation on electrical cables is often made of PVC. (Lớp cách điện trên dây cáp điện thường được làm từ PVC.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học:

    • "PVC burden" (gánh nặng PVC): chỉ số lượng cơn co thất sớm trong một khoảng thời gian nhất định.
      • A high PVC burden can increase the risk of cardiomyopathy. (Gánh nặng PVC cao có thể làm tăng nguy bệnh tim.)
  • Trong công nghiệp:

    • "Rigid PVC" (PVC cứng): dùng cho ống nước cửa sổ.
      • Rigid PVC is resistant to corrosion and chemicals. (PVC cứng khả năng chống ăn mòn hóa chất.)
    • "Flexible PVC" (PVC mềm): dùng cho dây cáp, vải bạt nhờ thêm chất hóa dẻo.
      • Flexible PVC is used in the production of inflatable toys. (PVC mềm được dùng trong sản xuất đồ chơi bơm hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • PVC pipe (danh từ ghép): ống PVC.
    • We need to replace the old metal pipes with PVC pipes. (Chúng ta cần thay ống kim loại bằng ống PVC.)
  • PVC-free (tính từ): không chứa PVC.
    • Many eco-friendly products are now PVC-free. (Nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường hiện nay không chứa PVC.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyvinyl chloride (danh từ): tên đầy đủ của PVC trong công nghiệp.
  • Premature ventricular contraction (danh từ): tên đầy đủ của PVC trong y học.
  • Nhựa PVC (danh từ): cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "PVC" đây từ viết tắt kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng:
    • "to monitor PVCs": theo dõi các cơn co thất sớm.
      • The cardiologist will monitor PVCs over 24 hours. (Bác sĩ tim mạch sẽ theo dõi các cơn co thất sớm trong 24 giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "PVC" do tính chất kỹ thuật của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pvc
A plumber installs a white PVC pipe under a kitchen sink.