phá hủy

  1. détruire; anéantir; démolir
    • Phá hủy một vị trí địch
      détruire (anéantir) une position ennemie
    • Phá hủy một ngôi nhà
      démolir une maison
phá hủy
Một trận động đất có thể phá hủy nhiều tòa nhà.