phá rối

  1. troubler
    • Phá rối trật tự trị an
      troubler l'ordre
  2. public
    • Phá rối đám hội
      troubler une fête
  3. harceler
    • Phá rối quân địch
      harceler l'ennemi
    • Phá rối nghị trường
      faire de l'obstruction

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phá rối
Hắn về phá rối cái nền nếp gia đình.