phán đoán

  1. juger
    • Không phán đoán theo bề ngoài
      ne pas juger sur les apparences
  2. jugement
    • Phán đoán khẳng định
      jugement affirmatif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phán đoán"

phán đoán
Không nên phán đoán người khác một cách vội vàng.