phát sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu sinh ra, xuất hiện, nảy sinh: Chỉ sự bắt đầu xuất hiện, hình thành của một sự việc, hiện tượng, vấn đề hoặc trạng thái mới từ trước đó chưa có hoặc chưa rõ ràng.
- Phát sinh thêm, tăng lên: Chỉ việc nảy sinh thêm những khoản, những yếu tố mới (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, chi phí, công việc).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mâu thuẫn mới đã phát sinh giữa hai bên. (Một mâu thuẫn mới đã nảy sinh giữa hai bên.)
- Trong quá trình thi công, nhiều vấn đề kỹ thuật không lường trước đã phát sinh. (Trong quá trình thi công, nhiều vấn đề kỹ thuật không lường trước đã xuất hiện.)
- Dự án có thể phát sinh thêm chi phí nếu thời tiết xấu. (Dự án có thể nảy sinh thêm chi phí nếu thời tiết xấu.)
- Cần giải quyết ngay những khó khăn mới phát sinh. (Cần giải quyết ngay những khó khăn mới xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vấn đề phát sinh": cụm từ thông dụng để chỉ những vấn đề, trở ngại mới nảy sinh trong một quá trình.
- Chúng tôi đã lập kế hoạch dự phòng cho mọi vấn đề phát sinh. (Chúng tôi đã lập kế hoạch dự phòng cho mọi vấn đề có thể nảy sinh.)
- "Chi phí phát sinh": cụm từ chuyên dùng trong kinh tế, tài chính để chỉ các khoản chi phí phát sinh thêm ngoài dự toán ban đầu.
- Mọi chi phí phát sinh đều cần có chứng từ hợp lệ. (Mọi chi phí phát sinh thêm đều cần có chứng từ hợp lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sự phát sinh (danh từ): hành động hoặc quá trình phát sinh.
- Nguyên nhân sự phát sinh dịch bệnh vẫn đang được điều tra. (Nguyên nhân của việc dịch bệnh xuất hiện vẫn đang được điều tra.)
- Phát sinh học (danh từ, chuyên ngành): ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của các sinh vật.
- Tăng phát sinh (danh từ, chuyên ngành sinh học): lớp tế bào có khả năng sinh sản, tạo ra các mô mới.
Từ đồng nghĩa
- Nảy sinh: xuất hiện, sinh ra (thường dùng cho ý tưởng, vấn đề, mâu thuẫn).
- Xuất hiện: hiện ra, có mặt.
- Sinh ra: được tạo thành, bắt đầu tồn tại.
- Khởi phát: bắt đầu xảy ra (thường dùng cho bệnh tật, sự kiện).
Từ trái nghĩa
- Biến mất: không còn thấy nữa.
- Chấm dứt: kết thúc, ngừng hẳn.
- Tiêu tan: tan biến đi, không còn.
Các cụm từ liên quan
- Phát sinh từ: có nguồn gốc, bắt nguồn từ.
- Lòng dũng cảm của anh ấy phát sinh từ tình yêu sâu sắc dành cho quê hương. (Lòng dũng cảm của anh ấy bắt nguồn từ tình yêu sâu sắc dành cho quê hương.)
- Làm phát sinh: là nguyên nhân khiến cho cái gì đó xuất hiện.
- Sự thiếu minh bạch có thể làm phát sinh nhiều tin đồn thất thiệt. (Sự thiếu minh bạch có thể là nguyên nhân khiến nhiều tin đồn thất thiệt xuất hiện.)
- Bắt đầu sinh ra: Chủ nghĩa tư bản phát sinh trong lòng chế độ phong kiến.