phân đoạn

  1. (chem.) fractionner
    • Cất phân đoạn
      distillation fractionnée
  2. (tech.) parcelliser (un travail)
  3. portion; partie (d'un ouvrage de construction...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phân đoạn"

phân đoạn
Bài thơ được chia thành ba phân đoạn rõ rệt.