phân giải

Học thuật
Thân thiện
phân giải

Cô giáo phân giải bài toán cho học sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân tích, giải thích cặn kẽ, lẽ thuyết phục để làm đúng sai, phải trái: Hành động dùng lời nói, lập luận để trình bày, làm sáng tỏ một vấn đề, thường một mâu thuẫn hoặc sự hiểu lầm, nhằm giúp các bên nhận ra lẽ phải.
    • (Chuyên ngành) Phân hủy, phân tách: Trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học, "phân giải" chỉ quá trình một chất phức tạp bị phá vỡ thành các thành phần đơn giản hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa thông dụng):
    • Ông ấy đang cố gắng phân giải mâu thuẫn giữa hai người bạn. (Ông ấy đang cố gắng dùng lời lẽ để làm mâu thuẫn giữa hai người bạn.)
    • giáo khéo léo phân giải cho học sinh hiểu vì sao hành động đó sai. ( giáo khéo léo giải thích cặn kẽ cho học sinh hiểu vì sao hành động đó sai.)
  • Động từ (nghĩa chuyên ngành):
    • Vi khuẩn vai trò phân giải chất hữu cơ trong đất. (Vi khuẩn vai trò phân hủy chất hữu cơ trong đất.)
    • Quá trình phân giải protein tạo ra các axit amin. (Quá trình phân tách protein tạo ra các axit amin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân giải cho ra lẽ": giải thích, lập luận một cách thấu đáo để đi đến kết luận rõ ràng, hợp tình hợp lý.
    • Vụ việc phức tạp, cần người am hiểu để phân giải cho ra lẽ.
  • "không thể phân giải": không thể dùng lẽ để thuyết phục hoặc hòa giải được; hoặc (trong khoa học) không thể bị phân hủy/tháo rời.
    • Hai bên đã cứng nhắc, không thể phân giải được nữa.
    • Đây một hợp chất bền vững, không thể phân giải trong điều kiện thường.
Biến thể từ gần giống
  • Phân tích (động từ): Xem xét, chia tách một sự vật, hiện tượng thành các bộ phận, các mặt để tìm hiểu bản chất. ("Phân tích" phạm vi rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khoa học, xã hội; "phân giải" thường nhấn mạnh việc dùng lẽ để làm sự việc hoặc quá trình phân hủy).
  • Giải thích (động từ): Làm cho hiểu bằng cách nói ý nghĩa, nguyên nhân. (Nhẹ hơn "phân giải", ít hàm ý giải quyết mâu thuẫn).
  • Hòa giải (động từ): Giàn xếp, làm cho các bên xung đột trở nên hòa thuận. ("Hòa giải" thiên về hành động dàn xếp, còn "phân giải" thiên về hành động lập luận, làm sáng tỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Giảng giải: Giải thích cho hiểu (thường mang tính chỉ bảo).
  • Biện giải: Dùng lẽ để bảo vệ hoặc giải thích cho một quan điểm, hành động.
  • Phân tích (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phân giải mâu thuẫn: Dùng lẽ để làm nguyên nhân hướng giải quyết cho một xung đột.
  • Phân giải tranh chấp: (Tương tự "phân giải mâu thuẫn"), thường dùng trong các vụ việc tính pháp lý hoặc quyền lợi rõ ràng.
  • Phân giải chất thải: Quá trình phân hủy các chất thải hữu cơ.
Thành ngữ liên quan
  • Phân gan xẻ thận: (Thành ngữ cổ, ít dùng hiện nay) Chỉ sự phân tích, bàn luận rất chi tiết, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
phân giải

Cô giáo phân giải bài toán cho học sinh.

  1. đgt. Phân tích, giải thích cặn kẽ, lẽ thuyết phục để thấy được đúng sai, phải trái: phân giải phải trái cho hai anh em thấy lựa lời phân giải không thể phân giải được với chúng nó.

Proverbs and Idioms