phân giải

  1. (, hóa, sinh) décomposer
  2. arbiter; juger; régler
    • Phân giải một vụ tranh chấp
      arbitrer un litige
  3. s'expliquer
    • Cho tôi phân giải thêm đôi lời
      laisser-moi m'expliquer encore davantage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

phân giải
Cô giáo phân giải bài toán cho học sinh.