phân giới

  1. borner
    • Phân giới cánh đồng
      borner un champ
    • đường phân giới
      ligne de démarcation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phân giới
Hai nhà khảo sát đang phân giới một khu đất bằng bản đồ và thước đo.