Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
phân định
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • délimiter
    • Phân định quyền hạn
      délimiter les attributions
    • Phân định ranh giới
      délimiter les frontières
    • thẩm phán phân định
      (luật học, pháp lý) juge départiteur
Related search result for "phân định"
Comments and discussion on the word "phân định"