Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
phản ánh
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • refléter
    • Những nét phản ánh một tâm hồn cao thượng
      traits qui reflètent une âme noble
    • thuyết phản ánh
      théorie du reflet
Related search result for "phản ánh"
Comments and discussion on the word "phản ánh"