phép nghỉ

  1. congé
  2. (mil.) permission
    • Phép nghỉ năm
      congé annuel
    • Phép nghỉ đẻ
      congé de maternité;
    • Bộ độiphép nghỉ
      soldat en permission
phép nghỉ
Anh ấy đã xin phép nghỉ một tuần để về quê thăm gia đình.