dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
phóng
Words Containing "phóng"
bệ phóng
bình phóng
giải phóng
giải phóng quân
hào phóng
khai phóng
khu giải phóng
liêm phóng
nét phóng
ống phóng
phơi phóng
phóng đại
phóng đãng
phóng bút
phóng hỏa
phóng hoả
phóng điện
phóng khoáng
phóng lãng
phóng pháo
phóng sinh
phóng sự
phóng tác
phóng tay
phóng thanh
phóng thích
phóng tinh
phóng túng
phóng uế
phóng viên
phóng xạ
số phóng đại
tia phóng xạ
tờ phóng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...