phù du

noun
  1. ephemera
    • con phù du
verb
  1. to ramble; to stroll (about)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phù du"

phù du
Một con phù du đậu trên mặt nước yên tĩnh.