phú quý

  1. Wealth and high-placed
    • Phú quý sinh lễ nghĩa (tục ngữ)
      Honours change manners

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phú quý"

phú quý
Một gia đình sống trong phú quý và hạnh phúc.