phăm phắp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đều đặn, nhịp nhàng và có trật tự: Diễn tả một hành động được nhiều người thực hiện cùng lúc một cách đồng loạt, đều đặn, không lộn xộn.
- Một cách nhanh chóng và dứt khoát: Diễn tả hành động được thực hiện ngay lập tức, không chần chừ, theo một hiệu lệnh hoặc tín hiệu chung.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Mọi học sinh đứng dậy phăm phắp khi thầy vào.
- Nghe hiệu lệnh, các chiến sĩ giơ tay chào phăm phắp.
- Cả đội đồng thanh hô "vâng" rồi bước đi phăm phắp theo chỉ huy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phăm phắp tuân theo": tuân thủ một cách nghiêm chỉnh, đều đặn và không sai sót.
- Mọi người phăm phắp tuân theo nội quy của công ty.
- "phăm phắp làm theo": làm theo một cách nhanh chóng, đồng loạt và chính xác.
- Nghe xong hướng dẫn, cả nhóm phăm phắp làm theo.
Biến thể và từ gần giống
- Phăm phắp thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả sinh động. Không có biến thể hình thái học trực tiếp (như phăm phắp hơn, phăm phắp nhất) vì đây là một phó từ miêu tả cách thức đặc thù.
- Từ gần nghĩa (có thể thay thế trong một số ngữ cảnh):
- Răm rắp: Nhấn mạnh sự tuân phục, nghe theo một cách tuyệt đối, có thể thiếu tính đồng loạt về mặt thời gian hơn "phăm phắp".
- Đều đặn: Nhấn mạnh tính lặp lại có quy luật, nhưng không nhất thiết phải là hành động tập thể đồng loạt.
- Nhịp nhàng: Nhấn mạnh tính có nhịp điệu, uyển chuyển, thường dùng cho chuyển động hoặc âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Đồng loạt: Cùng một lúc.
- Nhất loạt: Tất cả cùng một kiểu, một cách thức.
- Rập ràng (ít dùng): Đều đặn, nhịp nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì "phăm phắp" là phó từ thuần Việt, không kết hợp theo cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phăm phắp". Từ này thường đứng độc lập để bổ nghĩa cho động từ.
- Đều và có trật tự: Mọi học sinh đứng dậy phăm phắp khi thầy vào.