phương tiện

  1. dt. Cái dùng để tiến hành công việc : phương tiện sản xuất phương tiện vận chuyển sử dụng các phương tiện khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phương tiện"

phương tiện
Ông ấy đi làm bằng phương tiện giao thông công cộng.