phướn

Học thuật
Thân thiện
phướn

Một vị sư treo lá phướn trước cửa chùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phướn: Một loại cờ đặc trưng, thường được sử dụng trong các ngôi chùa, đền miếu Phật giáo. Đây một vật phẩm trang trí biểu tượng trong không gian tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sân chùa, những phướn nhiều màu sắc bay phấp phới trong gió.
    • Lễ hội khai ấn đầu năm thường treo nhiều phướn trước cổng đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Treo phướn": hành động trang trí bằng cách treo phướn lên, thường trong các dịp lễ hội, khai trương hoặc nghi thức tôn giáo.
    • Ngôi chùa mới được treo phướn để chào đón Phật đản.
Biến thể từ gần giống
  • Phạn: Tên gọi khác của "phướn". Đây cách gọi tắt hoặc biến âm.
  • Cờ phướn: Cụm từ mô tả chung cho loại cờ này.
  • Cờ chùa: Từ dùng để chỉ chung các loại cờ sử dụng trong chùa, trong đó phướn.
Từ đồng nghĩa
  • Băng rôn: Một loại biểu ngữ dài, thường bằng vải, dùng để trang trí hoặc truyền tải thông điệp (tuy nhiên, "băng rôn" mang tính thế tục hiện đại hơn, không mang ý nghĩa tôn giáo đặc thù như "phướn").
  • Cờ thần: Một loại cờ dùng trong tín ngưỡng dân gian, chức năng trang trí tâm linh tương tự nhưng trong bối cảnh khác.
Thành ngữ liên quan

(Từ "phướn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Sự xuất hiện của chủ yếu gắn liền với ngữ cảnh tôn giáo lễ hội truyền thống.)

phướn

Một vị sư treo lá phướn trước cửa chùa.

  1. d. Cg. Phạn. Thứ cờ riêng của nhà chùa.