phả

phả

Ống khói nhà máy phả ra những làn khói đen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thổi, bốc ra, tỏa ra (một luồng hơi, khí, mùi): Chỉ hành động phát ra một luồng không khí, hơi nóng, khói hoặc mùi từ một nguồn nào đó, thường với một lực nhẹ lan tỏa.
    • Xông vào, ùa vào: Dùng để diễn tả việc luồng hơi, khí hoặc không khí từ bên ngoài thổi mạnh vào một không gian kín.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ống khói nhà máy phả ra những làn khói đen. (Ống khói nhà máy bốc ra những làn khói đen.)
    • Cơn gió lạnh từ cửa sổ phả vào khiến ai cũng rùng mình. (Cơn gió lạnh từ cửa sổ thổi vào khiến ai cũng rùng mình.)
    • Ấm nước đang phả hơi nóng. (Ấm nước đang tỏa hơi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phả hơi": tỏa ra hơi ấm hoặc hơi nóng.

    • Con ngựa đang đứng phả hơi trong giá rét. (Con ngựa đang đứng tỏa hơi ấm trong giá rét.)
  • "phả vào mặt": (luồng khí, hơi) thổi trực tiếp vào mặt người đối diện, thường gây cảm giác mạnh.

    • nói giận dữ, hơi thở phả vào mặt tôi. ( nói giận dữ, hơi thở thổi vào mặt tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phà (động từ): Một biến thể hoặc cách dùng tương tự, cùng nghĩa với "phả", chỉ việc thổi, bốc ra (hơi, khí).
    • Gió phà qua khe cửa. (Gió thổi qua khe cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỏa ra: lan rộng ra xung quanh (thường dùng cho hơi ấm, mùi hương).
  • Bốc lên: bay lên từ một nguồn (thường dùng cho khói, hơi nước).
  • Thổi: làm cho không khí chuyển động.
Từ trái nghĩa
  • Hút vào: thu hút không khí, khí vào bên trong (như máy hút bụi, lỗ thông gió).
  • Ngưng tụ: chuyển từ thể hơi sang thể lỏng, không còn tỏa ra nữa.
Thành ngữ liên quan

(Từ "phả" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Hành động "phả" thường được miêu tả trực tiếp trong câu.)