ly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo độ dài cũ: Một đơn vị đo lường rất nhỏ trong hệ thống đo lường cổ của Việt Nam, tương đương với một phần mười của một phân.
- Mức độ rất nhỏ, rất thấp: Dùng để hình dung, so sánh một sự chênh lệch, sai số hoặc khoảng cách cực kỳ nhỏ bé, khó nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc bàn này dài hơn chiếc kia đúng một ly. (Cái bàn này dài hơn cái kia đúng một ly.)
- Anh ấy đo chính xác đến từng ly. (Anh ấy đo đạc chính xác đến từng ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sai một ly, đi một dặm": Thành ngữ này dùng hình ảnh "ly" để chỉ một sai lệch rất nhỏ ban đầu có thể dẫn đến hậu quả, sự khác biệt rất lớn về sau.
- Phải tính toán cẩn thận, sai một ly đi một dặm đấy. (Phải tính toán cẩn thận, sai một chút thôi là hậu quả lớn lắm.)
"Không sai một ly": Cụm từ nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, hoàn hảo.
- Bản sao này giống bản gốc không sai một ly. (Bản sao này giống y hệt bản gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Li (li) (dt): Một cách đọc và viết khác của "ly", cùng chỉ đơn vị đo độ dài rất nhỏ. Đây là dạng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Khe hở chỉ rộng vài li. (Khe hở chỉ rộng vài li.)
Từ đồng nghĩa
- Tí: Một chút, một ít (dùng trong văn nói, chỉ mức độ rất nhỏ).
- Chút: Một lượng rất nhỏ.
- Hạt: (Trong so sánh) cực kỳ nhỏ, như hạt bụi.
Thành ngữ liên quan
- Sai một ly, đi một dặm: Như đã giải thích ở trên, là thành ngữ phổ biến nhất có chứa từ "ly".
- d. Cốc pha lê nhỏ.
- d. Quẻ thứ hai trong bát quái.
- d. 1. Đơn vị độ dài cũ, bằng một phần mười của một phân. 2. Mức độ rất thấp, rất nhỏ : Sai mộl ly đi một dặm (tng) .