phải lòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Cảm thấy yêu một cách khó cưỡng lại nổi: Diễn tả trạng thái bắt đầu có tình cảm yêu mến, say đắm một cách tự nhiên và mạnh mẽ với ai đó, thường là giai đoạn đầu của tình yêu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã phải lòng cô bạn cùng lớp từ cái nhìn đầu tiên.
- Hai người phải lòng nhau trong một chuyến đi công tác.
- Cô ấy thú nhận đã phải lòng người hàng xóm mới chuyển đến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phải lòng" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, khẩu ngữ, hoặc văn chương để diễn tả sự khởi đầu của tình yêu. Nó nhấn mạnh cảm xúc đến một cách tự nhiên, bất ngờ và khó kiểm soát.
- Cụm từ này thường đi kèm với chủ ngữ là người trải nghiệm cảm xúc và tân ngữ là đối tượng được yêu (phải lòng ), hoặc dùng với "nhau" khi tình cảm là song phương.
Biến thể và từ gần giống
- Yêu: (động từ) Chỉ tình cảm yêu thương nói chung, có phạm vi rộng hơn và có thể diễn tả các giai đoạn sâu sắc hơn của tình yêu. "Phải lòng" thường là bước đầu dẫn đến "yêu".
- Mê: (động từ) Diễn tả sự say mê, đam mê mạnh mẽ, có thể dùng cho người hoặc vật. "Mê" có thể mang sắc thái mãnh liệt hơn, đôi khi thiếu lý trí.
- Thích: (động từ) Diễn tả cảm giác ưa chuộng, hài lòng, ở mức độ nhẹ hơn nhiều so với "phải lòng".
- Cảm nắng: (động từ, khẩu ngữ) Gần nghĩa với "phải lòng", thường chỉ tình cảm chớm nở, thoáng qua hoặc ở mức độ nhẹ nhàng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đem lòng yêu: (cụm động từ, văn chương) Bắt đầu sinh lòng yêu thương.
- Say nắng: (động từ, khẩu ngữ) Say mê ai đó một cách đột ngột.
- Trúng tiếng sét ái tình: (thành ngữ) Yêu ngay từ lần gặp đầu tiên một cách mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
- Phải lòng phải dạ: Nhấn mạnh tình cảm đã thấm sâu, không chỉ là cảm xúc nhất thời mà đã ăn sâu vào tâm trí ("dạ").
- Vừa đôi phải lứa: Chỉ một cặp đôi rất xứng đôi vừa lứa, hòa hợp với nhau. (Lưu ý: Đây là một cụm từ riêng biệt, không phải là cách dùng trực tiếp của "phải lòng").
- đg. (kng.). Cảm thấy yêu một cách khó cưỡng lại nổi. Phải lòng cô hàng xóm. Phải lòng nhau.