phản bạn

  1. (arch.) se révolter; s'insurger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phản bạn"

Proverbs and Idioms

phản bạn
Một người bạn phản bạn bằng cách tiết lộ bí mật.