phần hồn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phi vật chất, thuộc về linh hồn của con người: Theo quan niệm của nhiều tôn giáo triết học, "phần hồn" yếu tố tinh thần, tâm linh, đối lập với "phần xác" (thể xác vật chất). thường được cho bất tử mang bản chất tinh thần của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con người gồm phần xác phần hồn. (Con người bao gồm thể xác linh hồn.)
    • Theo đạo Phật, phần hồn luân hồi qua nhiều kiếp sống. (Theo đạo Phật, linh hồn luân hồi qua nhiều kiếp sống.)
    • Anh ấy chăm lo cả đời sống phần hồn lẫn phần xác. (Anh ấy chăm lo cả đời sống tinh thần lẫn thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuôi dưỡng phần hồn": chăm sóc, bồi đắp đời sống tinh thần, tâm linh.
    • Đọc sách một cách nuôi dưỡng phần hồn. (Đọc sách một cách nuôi dưỡng tâm hồn.)
  • "Phần hồn của tác phẩm": (nghĩa bóng) chỉ tinh thần, ý nghĩa sâu xa, cốt lõi làm nên giá trị của một sáng tạo.
    • Tình yêu quê hương phần hồn của bài thơ ấy. (Tình yêu quê hương linh hồn của bài thơ ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Linh hồn (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ phần tinh thần bất tử của con người theo nhiều tín ngưỡng.
    • Linh hồn người đã khuất. (Linh hồn của người đã chết.)
  • Tâm hồn (danh từ): thường chỉ thế giới nội tâm, tình cảm, tư tưởng của con người, ít mang sắc thái tôn giáo hơn "phần hồn".
    • Một tâm hồn đẹp. (Một tâm hồn đẹp.)
  • Phần xác (danh từ): từ trái nghĩa, chỉ thể xác, phần vật chất của con người.
    • Chỉ lo phần xác quên phần hồn. (Chỉ lo thể xác quên linh hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh hồn: hồn, vong linh (theo tín ngưỡng).
  • Tinh thần: mặt tinh thần, đời sống nội tâm (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Xác không hồn": (thành ngữ) chỉ sự vật, sự việc trống rỗng, thiếu đi sức sống, ý nghĩa cốt lõi.
    • Công trình kiến trúc đó giờ như xác không hồn. (Công trình kiến trúc đó giờ như một cái xác không hồn.)
  • "Một nắm xương tàn, ba hồn bảy vía": (thành ngữ) nhấn mạnh sự yếu đuối về thể xác nhưng vẫn đầy đủ linh hồn, phách vía (theo quan niệm dân gian).
  1. Những cái thuộc linh hồn, theo tôn giáo.