phẩm giá

Học thuật
Thân thiện
phẩm giá

Mỗi người đều có phẩm giá và cần được tôn trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá trị sự tôn trọng vốn của một con người: "phẩm giá" chỉ phẩm cách, giá trị làm người, sự đáng được tôn trọng một cách tự nhiên của mỗi cá nhân, không phụ thuộc vào địa vị, tài sản hay thành tích.
    • Lòng tự trọng, ý thức về giá trị bản thân: "phẩm giá" cũng thể hiện ý thức sự bảo vệ giá trị, danh dự của chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi người đều quyền được tôn trọng phẩm giá.nói mỗi người đều giá trị đáng được tôn trọng.)
    • Anh ấy đã bảo vệ phẩm giá của mình trước những lời xúc phạm.nói anh ấy giữ gìn lòng tự trọng không để bị hạ thấp.)
    • Công việc đó làm tổn hại đến phẩm giá con người.nói công việc đó không tôn trọng giá trị cơ bản của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo vệ phẩm giá": hành động giữ gìn, không để giá trị lòng tự trọng của bản thân hoặc người khác bị xâm phạm.
    • Luật pháp nhiều quy định nhằm bảo vệ phẩm giá người lao động.
  • "xúc phạm/phỉ báng phẩm giá": hành động làm tổn thương, hạ thấp giá trị sự tôn trọng dành cho một người.
    • Những lời nói đó sự xúc phạm nghiêm trọng đến phẩm giá của ấy.
  • "phẩm giá con người": một khái niệm phổ quát, thường dùng trong các văn bản về đạo đức, luật pháp nhân quyền, khẳng định giá trị bẩm sinh bất khả xâm phạm của mỗi cá nhân.
    • Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền khẳng định về phẩm giá vốn của con người.
Biến thể từ gần giống
  • Phẩm cách (danh từ): phẩm chất tư cách đạo đức của con người. Đây từ đồng nghĩa rất gần với "phẩm giá".
    • Ông ấy người phẩm cách đáng kính.
  • Danh dự (danh từ): sự coi trọng, đề cao về mặt đạo đức xã hội. "Danh dự" thường gắn với uy tín sự đánh giá từ bên ngoài, trong khi "phẩm giá" thiên về giá trị nội tại.
    • Anh ta sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ danh dự gia đình.
  • Tự trọng (danh từ): ý thức coi trọng giữ gìn phẩm giá, danh dự của chính mình. Đây một khía cạnh quan trọng cấu thành nên "phẩm giá".
    • Làm việc đó không nhận thù lao một hành động thể hiện lòng tự trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Giá trị con người: nhấn mạnh vào sự quý giá, ý nghĩa của sự tồn tại con người.
  • Nhân phẩm: (từ Hán Việt) phẩm giá của con người, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Tôn trọng phẩm giá: thái độ hành vi công nhận, đề cao giá trị của người khác.
    • Một xã hội văn minh phải biết tôn trọng phẩm giá của mỗi công dân.
  • Đánh mất phẩm giá: để cho bản thân sa vào những hành vi khiến giá trị lòng tự trọng bị suy giảm hoặc mất đi.
    • Anh ta đã đánh mất phẩm giá của mình đồng tiền.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đói cho sạch, rách cho thơm": Thành ngữ này khuyên nghèo khó, thiếu thốn (đói, rách) vẫn phải giữ gìn phẩm giá, sự trong sạch danh dự (sạch, thơm). phản ánh trực tiếp tinh thần bảo vệ phẩm giá trong hoàn cảnh khó khăn.
  • "Giấy rách phải giữ lấy lề": Tương tự, thành ngữ này khuyên hoàn cảnh sa sút, khó khăn ("giấy rách") thì vẫn phải giữ gìn nền nếp, phẩm giá, những nguyên tắc cốt lõi ("lề").
phẩm giá

Mỗi người đều có phẩm giá và cần được tôn trọng.

  1. Nh. Phẩm cách.