phận
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
phận
phận
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "phận"
đành phận
an phận
bạc phận
bổn phận
bộ phận
cam phận
chức phận
chút phận
danh phận
duyên phận
hải phận
địa phận
định phận
không phận
phận bạc
phận bồ
phận sự
Phận tóc da
phúc phận
số phận
thân phận
thân phận ngoại giao
thủ phận
thủy phận
trách phận
tủi phận
tuyệt đại bộ phận
yên phận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...