phập phồng

  1. palpiter
    • Tim phập phồng
      coeur qui palpite
    • Phập phồng lo sợ
      palpiter de peur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phập phồng"

phập phồng
Trời mưa, những bong bóng phập phồng trên mặt nước.