phật lòng

  1. Vex; be vexed
    • ấy phật lòng tôi đến muộn
      She was vexed that I was late

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phật lòng
Câu nói vô tình của anh ấy đã phật lòng cô ấy.