phỉ sức

  1. en rapport avec sa force
    • Làm chưa phỉ sức
      travail qui n'est pas encore en rapport avec sa force
  2. à son aise
    • Chơi đùa phỉ sức
      folâtrer à son aise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phỉ sức"

phỉ sức
Làm việc chưa phỉ sức, anh ấy quyết định tập thể dục thêm một lúc nữa.