dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
phổ
Words Containing "phổ"
ảnh phổ
bạo phổi
cuống phổi
giản phổ
gia phổ
hang phổi
kính quang phổ
lớn phổng
màng phổi
phổ biến
phổ cập
phổ dụng
phổ hệ
phổ hệ học
phổ học
phổi
phổi bò
phổ kí
phổng
phổng mũi
phổng phao
phổ nhạc
phổ độ
phổ quang kế
phổ quát
phổ thông
phổ thông đầu phiếu
quang phổ
sưng phổi
từ phổ
Xuân Phổ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...