phục vụ

  1. servir
    • Phục vụ tổ quốc
      servir sa patrie
    • Phục vụ khách hàng
      servir ses clients
    • Phục vụ một ý đồ
      servir un dessein
  2. prendre soin de s'occuper de
    • Phục vụ người bệnh
      prendre soin d'un malade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phục vụ"

phục vụ
Người phục vụ mang ly nước đến cho khách hàng.