pharmacie

danh từ giống cái
  1. dược học
    • Docteur en pharmacie
      tiến sĩ dược học
  2. cửa hàng dược phẩm, cửa hàng thuốc
  3. nghề dược
  4. hộp dược phẩm
    • Pharmacie de voyage
      hộp dược phẩm du lịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pharmacie"

pharmacie
Une pharmacie est ouverte tard le soir.