pharmacie

Học thuật
Thân thiện
pharmacie

Une pharmacie est ouverte tard le soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dược học: Môn khoa học nghiên cứu về thuốc, bao gồm nguồn gốc, tính chất, sản xuất sử dụng.
    • Cửa hàng dược phẩm, hiệu thuốc: Nơi bán thuốc theo đơn các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thường do dược sĩ quản lý.
    • Nghề dược: Ngành nghề liên quan đến việc bào chế phân phối thuốc.
    • Hộp dược phẩm, tủ thuốc: Hộp đựng dụng cụ y tế thuốc men cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle étudie la pharmacie à l'université. ( ấy học dược họctrường đại học.)
    • Je vais à la pharmacie acheter des médicaments. (Tôi đi đến hiệu thuốc để mua thuốc.)
    • Il exerce la pharmacie depuis vingt ans. (Ông ấy hành nghề dược đã hai mươi năm.)
    • N'oubliez pas la pharmacie de voyage. (Đừng quên hộp thuốc du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pharmacie d'officine": Hiệu thuốc cộng đồng, nơi dược sĩ trực tiếp tư vấn bán thuốc cho công chúng.

    • Le rôle du pharmacien d'officine est essentiel. (Vai trò của dược sĩ hiệu thuốc cộng đồngrất quan trọng.)
  • "Pharmacie hospitalière": Khoa dược của bệnh viện, chịu trách nhiệm cung ứng quảnthuốc trong bệnh viện.

    • Elle travaille dans la pharmacie hospitalière. ( ấy làm việckhoa dược bệnh viện.)
Biến thể từ liên quan
  • Pharmacien (danh từ giống đực) / Pharmacienne (danh từ giống cái): Dược sĩ.

    • Le pharmacien m'a donné des conseils. (Vị dược sĩ đã cho tôi lời khuyên.)
  • Pharmaceutique (tính từ): Thuộc về dược phẩm, dược học.

    • L'industrie pharmaceutique. (Ngành công nghiệp dược phẩm.)
  • Médicament (danh từ giống đực): Thuốc.

    • Prendre un médicament. (Uống thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Officine (danh từ giống cái): Hiệu thuốc (từ đồng nghĩa trang trọng hoặc cổ điển hơn cho "cửa hàng dược phẩm").
  • Droguerie (danh từ giống cái): Cửa hàng bán hóa phẩm, dược phẩm thông thường (ít dùng hơn, có thể không bán thuốc theo đơn).
Cụm từ liên quan
  • "Faire ses études en pharmacie": Học ngành dược.

    • Il fait ses études en pharmacie à Lyon. (Anh ấy học ngành dược ở Lyon.)
  • "Tenir une pharmacie": Quản lý, điều hành một hiệu thuốc.

    • Mon oncle tient une pharmacie dans le centre-ville. (Chú tôi điều hành một hiệu thuốctrung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Une ordonnance à faire tourner les pharmaciens" (Thành ngữ, cách nói vui): Một đơn thuốc dài phức tạp.
    • Avec tous ces médicaments, c'est une ordonnance à faire tourner les pharmaciens ! (Với tất cả những loại thuốc này, đúngmột đơn thuốc khiến các dược sĩ chóng mặt!)
pharmacie

Une pharmacie est ouverte tard le soir.

danh từ giống cái
  1. dược học
    • Docteur en pharmacie
      tiến sĩ dược học
  2. cửa hàng dược phẩm, cửa hàng thuốc
  3. nghề dược
  4. hộp dược phẩm
    • Pharmacie de voyage
      hộp dược phẩm du lịch