phasianid
Định nghĩa
Danh từ: Chim trĩ (hoặc chim họ trĩ) – một loại chim săn thuộc họ Phasianidae.
Ví dụ sử dụng
- (Chim trĩ là loài chim săn phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- (Thợ săn thường tìm chim trĩ để giải trí và làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phasianid species": các loài trong họ chim trĩ.
- Many phasianid species are native to Asia. (Nhiều loài chim trĩ có nguồn gốc từ châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Phasianidae (danh từ): họ chim trĩ.
- The Phasianidae family includes pheasants, partridges, and quails. (Họ chim trĩ bao gồm gà lôi, gà gô và chim cút.)
Từ đồng nghĩa
Game bird: chim săn (nói chung).
- The phasianid is a type of game bird. (Chim trĩ là một loại chim săn.)
Pheasant: gà lôi (một loài cụ thể trong họ trĩ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phasianid".