vicinity

/vi'siniti/
danh từ
  1. sự lân cận, sự tiếp cận
  2. vùng lân cận
    • Hanoi and its vicinity
      nội vùng lân cận
    • in the vicinity of
      gần
  3. quan hệ gần gũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

vicinity
The children play in the vicinity of the large oak tree.