phenol
/'fi:nɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Fenola: Một hợp chất hữu cơ thơm có tính axit yếu, công thức phân tử là C₆H₅OH, gồm một nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp vào vòng benzen. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng, có mùi đặc trưng, độc và ăn mòn.
- Nhóm hợp chất phenol: Dùng để chỉ chung một lớp các hợp chất hữu cơ trong phân tử có chứa một hoặc nhiều nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp vào vòng thơm (như benzen).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phenol was one of the first antiseptics used in surgery. (Fenola là một trong những chất sát trùng đầu tiên được sử dụng trong phẫu thuật.)
- The chemical structure of phenol consists of a hydroxyl group bonded to a benzene ring. (Cấu trúc hóa học của fenola bao gồm một nhóm hydroxyl liên kết với một vòng benzen.)
- Many phenolic compounds are found in plants and have antioxidant properties. (Nhiều hợp chất phenol được tìm thấy trong thực vật và có đặc tính chống oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phenol coefficient": Hệ số phenol, một chỉ số dùng trong vi sinh để so sánh hiệu lực sát khuẩn của một chất với phenol.
- The disinfectant's efficacy is measured by its phenol coefficient. (Hiệu lực của chất khử trùng được đo bằng hệ số phenol của nó.)
"Phenol-formaldehyde resin": Nhựa phenol-formaldehyde, một loại polymer nhiệt rắn quan trọng (ví dụ: Bakelite).
- Phenol-formaldehyde resin was a pioneer in the plastics industry. (Nhựa phenol-formaldehyde là tiên phong trong ngành công nghiệp nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
Phenolic (tính từ): Thuộc về phenol hoặc có chứa nhóm phenol.
- Phenolic compounds are common in nature. (Các hợp chất phenolic phổ biến trong tự nhiên.)
Phenolate (danh từ): Muối hoặc este của phenol.
- Sodium phenolate is a common derivative. (Natri phenolat là một dẫn xuất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Carbolic acid: Axit carbolic (tên gọi cũ thông thường của phenol).
- Hydroxybenzene: Hydroxybenzen (tên gọi theo danh pháp hóa học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "phenol" một cách ẩn dụ do đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.