phiền hà

  1. ennuyeux
    • Việc phiền hà
      affaire ennuyeuse
  2. compliqué
    • Vấn đề phiền hà
      question compliquée
    • mối phiền hà
      ennui; complication (thông tục) pépin;déranger; importuner
    • Phiền hà chúng bạn
      importuner ses amis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phiền hà
Thủ tục này quá phiền hà và mất thời gian.