phi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
phi
phi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "phi"
phù phiếm
quân phiệt
quay phim
quý phi
Sa Phin
song phi
tài phiệt
tần phiền
tán phiệu
tem phiếu
than phiền
thay phiên
thế phiệt
Thiện Phiến
thị phi
thuốc phiện
thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi
thương phiếu
thứ phi
thủy phi cơ
tín phiếu
ti phiên
trái phiếu
tráng phim
Trương Phi
trừ phi
truyện phim
tuần phiên
Từ Phi
tủ phiếu
ưu phiền
vải phin
vương phi
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...