phial

/'faiəl/
Học thuật
Thân thiện
phial

The scientist carefully holds a glass phial containing a clear liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lọ nhỏ, ống nhỏ: Một vật chứa bằng thủy tinh hoặc nhựa, thường hình trụ, dùng để đựng một lượng nhỏ chất lỏng, đặc biệt thuốc hoặc hóa chất.
    • Ống đựng thuốc: Một loại lọ nhỏ, thường được niêm phong vô trùng, dùng để đựng thuốc tiêm hoặc các mẫu vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse carefully filled the phial with the vaccine. (Y tá cẩn thận đổ đầy vắc-xin vào ống thuốc nhỏ.)
    • He kept a phial of rare perfume in the cabinet. (Anh ấy giữ một lọ nước hoa quý hiếm trong tủ.)
    • The scientist examined the liquid in the glass phial. (Nhà khoa học kiểm tra chất lỏng trong lọ thủy tinh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sealed phial": Ống/lọ được niêm phong kín.

    • The medicine is supplied in a sealed, sterile phial. (Thuốc được cung cấp trong một ống vô trùng được niêm phong kín.)
  • "Glass phial": Lọ thủy tinh nhỏ.

    • The ancient glass phial was found during the archaeological dig. (Lọ thủy tinh nhỏ cổ đại được tìm thấy trong cuộc khai quật khảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vial (n): Cách viết nghĩa thay thế phổ biến hơn cho "phial". Cả hai từ có nghĩa giống hệt nhau.

    • The sample was stored in a plastic vial. (Mẫu vật được bảo quản trong một ống nhựa nhỏ.)
  • Ampoule (n): Ống tiêm, ống thuốc bằng thủy tinh mỏng, thường được hàn kín bẻ ra để sử dụng, chuyên dùng trong y tế.

    • The injection medicine comes in a glass ampoule. (Thuốc tiêm được đựng trong một ống thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Small bottle: Lọ nhỏ, chai nhỏ.
  • Flask: Bình, lọ (có thể hình dạng khác, thường dùng trong phòng thí nghiệm).
  • Container: Vật đựng, hộp đựng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "phial").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phial").

phial

The scientist carefully holds a glass phial containing a clear liquid.

danh từ
  1. lọ nhỏ; ống đựng thuốc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phial"