phial

/'faiəl/
danh từ
  1. lọ nhỏ; ống đựng thuốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phial"

phial
The scientist carefully holds a glass phial containing a clear liquid.