philologue

Học thuật
Thân thiện
philologue

Le philologue étudie un ancien manuscrit dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ngữ văn học: Một học giả chuyên nghiên cứu về ngữ văn học, tức là nghiên cứu ngôn ngữ văn học trong các văn bản lịch sử cổ điển, bao gồm phân tích ngôn ngữ, văn bản học, phê bình văn bản diễn giải văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce manuscrit ancien a été étudié par un philologue renommé. (Bản thảo cổ này đã được một nhà ngữ văn học nổi tiếng nghiên cứu.)
    • Elle est philologue et se spécialise dans les langues romanes. ( ấymột nhà ngữ văn học chuyên về các ngôn ngữ Roman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "philologue classique": nhà ngữ văn học cổ điển (chuyên về ngôn ngữ văn học Hy Lạp, La cổ đại).
    • En tant que philologue classique, il passe ses journées à déchiffrer des inscriptions grecques. (Là một nhà ngữ văn học cổ điển, ông ấy dành cả ngày để giải mã các bản khắc chữ Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Philologie (danh từ giống cái): ngữ văn học, môn nghiên cứu về ngôn ngữ văn học trong các văn bản lịch sử.

    • La philologie est une discipline exigeante. (Ngữ văn họcmột ngành nghiên cứu đòi hỏi cao.)
  • Philologique (tính từ): thuộc về ngữ văn học.

    • Une analyse philologique approfondie. (Một phân tích ngữ văn học chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguiste (danh từ): nhà ngôn ngữ học (chú ý: từ này rộng hơn, thường chỉ chuyên gia về ngôn ngữ nói chung, không nhất thiết tập trung vào văn bản lịch sử như "philologue").
  • Érudit (danh từ): học giả, nhà bác học (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người uyên bác trong nhiều lĩnh vực).
philologue

Le philologue étudie un ancien manuscrit dans sa bibliothèque.

danh từ
  1. nhà ngữ văn học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "philologue"