philologue
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà ngữ văn học: "Philologue" (cũng viết là "philologist") chỉ một người chuyên nghiên cứu về ngữ văn, đặc biệt là ngữ văn cổ điển, bao gồm văn bản, ngôn ngữ, văn học, và lịch sử văn hóa từ các nguồn cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ngữ văn học đã dành nhiều năm để giải mã các bản thảo cổ.)
- (Là một nhà ngữ văn học, cô ấy chuyên về các tác phẩm của Homer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "classical philologue": nhà ngữ văn học cổ điển, chuyên về các ngôn ngữ và văn học Hy Lạp, La Mã cổ đại.
- A classical philologue must be fluent in both Latin and Ancient Greek. (Một nhà ngữ văn học cổ điển phải thông thạo cả tiếng Latin và tiếng Hy Lạp cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Philology (danh từ): ngữ văn học, ngành nghiên cứu về ngôn ngữ và văn bản cổ.
- Philology involves the study of historical texts and languages. (Ngữ văn học bao gồm việc nghiên cứu các văn bản và ngôn ngữ lịch sử.)
- Philologist (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "philologue".
- The philologist deciphered the ancient inscription. (Nhà ngữ văn học đã giải mã dòng chữ khắc cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Humanist: nhà nhân văn học (người chuyên về các ngành khoa học nhân văn, đặc biệt là cổ điển).
- Linguist: nhà ngôn ngữ học (nhưng "linguist" thường thiên về ngôn ngữ hiện đại hơn là văn bản cổ).
- Classicist: nhà nghiên cứu cổ điển (chuyên về văn hóa, văn học Hy Lạp-La Mã).
Các cụm từ liên quan
- "to be a philologue by training": được đào tạo thành nhà ngữ văn học.
- He is a philologue by training, but now works in publishing. (Anh ấy được đào tạo thành nhà ngữ văn học, nhưng hiện làm việc trong ngành xuất bản.)
Thành ngữ liên quan
- "a philologue's eye": con mắt của nhà ngữ văn học (ám chỉ khả năng phân tích văn bản sắc sảo).
- She examined the manuscript with a philologue's eye for detail. (Cô ấy xem xét bản thảo với con mắt tinh tường của một nhà ngữ văn học về chi tiết.)