philosophie

danh từ giống cái
  1. triết học
    • Philosophie expérimentale
      triết học thực nghiệm
    • Philosophie d'Aristote
      triết học A-ri xtôt
  2. triết
    • Se créer une philosophie
      tạo cho mình một triết
  3. thái độ triết lý, thái độ quân tử
    • Supporter la malheur avec philosophie
      chịu đựng sự bất hạnh với thái độ quân tử
  4. lớp triết (học)
    • Faire sa philosophie
      học lớp triết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

philosophie
L'étudiant lit un livre de philosophie dans la bibliothèque.