philosophie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Triết học: Môn học hoặc hệ thống tư tưởng nghiên cứu về bản chất cơ bản của kiến thức, thực tại, sự tồn tại, các giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ.
- Triết lý: Một quan điểm, nguyên tắc sống hoặc hệ thống niềm tin cá nhân hướng dẫn hành vi và cách ứng xử.
- Thái độ triết lý, thái độ quân tử: Một cách tiếp cận cuộc sống một cách điềm tĩnh, chấp nhận và suy ngẫm, đặc biệt khi đối mặt với nghịch cảnh.
- Lớp triết (học): Tên gọi một lớp học cụ thể trong hệ thống giáo dục Pháp (thường là năm cuối trung học).
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "triết học" (môn học/hệ thống):
- La philosophie de Socrate a influencé toute la pensée occidentale. (Triết học của Socrates đã ảnh hưởng đến toàn bộ tư tưởng phương Tây.)
- Il étudie la philosophie à l'université. (Anh ấy học triết học ở trường đại học.)
Với nghĩa "triết lý" (nguyên tắc cá nhân):
- Sa philosophie de vie est très simple : être heureux. (Triết lý sống của anh ấy rất đơn giản: hãy hạnh phúc.)
Với nghĩa "thái độ quân tử":
- Il a accepté l'échec avec philosophie. (Anh ấy đã chấp nhận thất bại với một thái độ quân tử.)
Với nghĩa "lớp triết":
- Ma fille est en classe de philosophie cette année. (Con gái tôi học lớp triết năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire de la philosophie": Suy ngẫm, triết lý về một vấn đề (theo cách không chính thức).
- Arrête de faire de la philosophie et agis ! (Đừng có triết lý nữa và hãy hành động đi!)
"Prendre les choses avec philosophie": Đón nhận mọi việc một cách điềm tĩnh và chấp nhận.
- Face aux critiques, il a appris à prendre les choses avec philosophie. (Trước những lời chỉ trích, anh ấy đã học cách đón nhận mọi việc một cách điềm tĩnh.)
Biến thể và từ liên quan
Philosophe (danh từ giống đực/cái): Nhà triết học; (tính từ) có tư tưởng triết học, điềm tĩnh.
- Socrate était un grand philosophe. (Socrates là một nhà triết học vĩ đại.)
- Une attitude philosophe. (Một thái độ điềm tĩnh, quân tử.)
Philosophique (tính từ): Thuộc về triết học, mang tính triết học.
- Une réflexion philosophique. (Một sự suy tư mang tính triết học.)
Philosophiquement (trạng từ): Một cách triết học, với thái độ quân tử.
- Il a répondu philosophiquement à l'attaque. (Anh ấy đã đáp lại cuộc tấn công một cách điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sagesse (danh từ giống cái): Sự khôn ngoan, minh triết (gần nghĩa với "thái độ triết lý").
- Doctrine (danh từ giống cái): Học thuyết, chủ nghĩa (gần nghĩa với "triết học" như một hệ thống).
- Éthique (danh từ giống cái): Đạo đức học (một nhánh của triết học).
Thành ngữ liên quan
- "C'est ma philosophie !": Đó là triết lý/quan điểm của tôi! (Dùng để tóm tắt nguyên tắc sống cá nhân).
- Avoir une philosophie de... : Có một quan điểm/triết lý về...
- Il a une philosophie du travail très rigoureuse. (Anh ấy có một triết lý làm việc rất nghiêm túc.)
danh từ giống cái
- triết học
- Philosophie expérimentaletriết học thực nghiệm
- Philosophie d'Aristotetriết học A-ri xtôt
- triết lý
- Se créer une philosophietạo cho mình một triết lý
- thái độ triết lý, thái độ quân tử
- Supporter la malheur avec philosophiechịu đựng sự bất hạnh với thái độ quân tử
- lớp triết (học)
- Faire sa philosophiehọc lớp triết