philosophe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà triết học: Người nghiên cứu, giảng dạy hoặc viết về các vấn đề cơ bản liên quan đến tri thức, hiện hữu, lý trí, giá trị, tâm trí và ngôn ngữ.
- Người có triết lý sống, người quân tử: Người sống một cách khôn ngoan, điềm tĩnh và có nguyên tắc, thường đối mặt với cuộc sống bằng sự suy ngẫm và chấp nhận.
- (Sử học) Nhà hiền triết; triết gia: Đặc biệt dùng để chỉ các nhà tư tưởng thời cổ đại hoặc các triết gia có ảnh hưởng lớn.
- (Sử học) Nhà luyện đan; nhà giả kim: Trong bối cảnh lịch sử, từ này đôi khi được dùng để chỉ những người thực hành thuật giả kim.
Tính từ:
- Có triết lý sống, quân tử: Mô tả thái độ, cách cư xử hoặc lối sống mang tính chiêm nghiệm, điềm đạm và khôn ngoan trước những thăng trầm của cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Socrate était un grand philosophe grec. (Socrates là một nhà triết học Hy Lạp vĩ đại.)
- Face à l'échec, il a réagi en vrai philosophe. (Trước thất bại, anh ấy đã phản ứng như một người quân tử thực thụ.)
- Les philosophes des Lumières ont changé la pensée européenne. (Các nhà hiền triết thời Khai Sáng đã thay đổi tư tưởng châu Âu.)
Tính từ:
- Il a accepté la nouvelle avec un détachement philosophe. (Anh ấy đã chấp nhận tin tức với một sự tách biệt đầy triết lý.)
- Un ton philosophe (Một giọng điệu triết lý/có chiều sâu suy ngẫm)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre en philosophe": Sống một cách khôn ngoan và có suy ngẫm, đặt giá trị tinh thần lên trên vật chất.
- Malgré ses richesses, il choisit de vivre en philosophe. (Bất chấp sự giàu có, ông ấy chọn cách sống như một nhà hiền triết.)
"Prendre les choses en philosophe": Chấp nhận mọi sự việc (đặc biệt là khó khăn, thất bại) một cách điềm tĩnh và khôn ngoan.
- Après la perte de son emploi, il a su prendre les choses en philosophe. (Sau khi mất việc, anh ấy đã biết chấp nhận mọi chuyện một cách điềm tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Philosophie (n.f): Triết học, triết lý.
- Il étudie la philosophie à l'université. (Anh ấy học triết học ở đại học.)
Philosophique (adj): Thuộc về triết học, mang tính triết lý.
- Une question philosophique complexe. (Một câu hỏi triết học phức tạp.)
Philosophiquement (adv): Một cách triết lý.
- Il a répondu très philosophiquement. (Anh ấy đã trả lời một cách rất có triết lý.)
Từ đồng nghĩa
- Penseur (n.m): Nhà tư tưởng.
- Sage (n.m & adj): Bậc hiền triết, người khôn ngoan; điềm tĩnh, khôn ngoan.
- Moraliste (n.m): Nhà luân lý học.
Thành ngữ liên quan
- "Être philosophe comme une porte de prison": (Thành ngữ mỉa mai) Hoàn toàn không có chút triết lý hay sự khôn ngoan nào cả.
- Il prétend tout comprendre, mais il est philosophe comme une porte de prison. (Hắn ta tự nhận là hiểu hết mọi chuyện, nhưng thực ra chẳng có tí triết lý nào cả.)
danh từ
- nhà triết học
- người có triết lý sống, người quân tử
- (ngôn ngữ nhà trường, thân mật) học sinh lớp triết học
- (sử học) nhà hiền triết; triết gia
- (sử học) nhà luyện đan; nhà giả kim
tính từ
- có triết lý sống, quân tử
- (từ cũ, nghĩa cũ) triết lý
- Un ton philosophegiọng triết học