philter

/'filtə/ Cách viết khác : (philtre) /'filtə/
Học thuật
Thân thiện
philter

A young woman holds a philter in a crystal vial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùa mê, ngải: Một loại bùa chú, thuốc hoặc đồ vật được cho sức mạnh ma thuật, đặc biệt để khiến ai đó yêu mình.
    • Thuốc yêu: Một loại thuốc hoặc thức uống tác dụng kích thích tình yêu hoặc ham muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The witch prepared a powerful philter to enchant the knight. (Mụ phù thủy đã chuẩn bị một bùa mê mạnh để hoặc hiệp sĩ.)
    • In the old legend, the princess used a philter to win the prince's heart. (Trong truyền thuyết cổ, công chúa đã dùng một thứ thuốc yêu để chiếm được trái tim hoàng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To administer a philter": Cho ai đó uống thuốc yêu/bùa mê.

    • The villain plotted to administer a philter to the queen. (Kẻ phản diện âm mưu cho nữ hoàng uống thuốc yêu.)
  • "A love philter": Một loại thuốc yêu, bùa yêu.

    • The potion was not poison, but a love philter. (Thứ nước đó không phải thuốc độc, một thứ thuốc yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Philtre (n): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Anh) của "philter".
  • Potion (n): Thuốc tiên, nước thần (thường tác dụng ma thuật, có thể bao gồm cả philter).
  • Elixir (n): Thuốc trường sinh, tinh chất (thường mang ý nghĩa tích cực hơn philter).
Từ đồng nghĩa
  • Love potion: Thuốc yêu.
  • Charm: Bùa, bùa hộ mệnh (nghĩa rộng hơn).
  • Enchantment: Bùa mê, sự hoặc.
Lưu ý
  • Từ "philter" chủ yếu được sử dụng trong văn chương, truyện cổ tích, thần thoại hoặc ngữ cảnh lịch sử để nói về ma thuật tình yêu. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
  • Khái niệm này gắn liền với niềm tin cổ xưa về việc dùng ma thuật để điều khiển cảm xúc ý chí của người khác.
philter

A young woman holds a philter in a crystal vial.

danh từ
  1. bùa mê, ngải

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống