philtre
/'filtə/ Cách viết khác : (philtre) /'filtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bùa mê, ngải: Một loại thuốc, rượu hoặc chất được cho là có ma thuật, có khả năng khiến người uống nó phải lòng hoặc say mê người đã đưa nó.
- Thuốc yêu: Một loại thuốc hoặc thức uống thần bí trong truyền thuyết và văn học, được tin rằng có thể khơi gợi tình yêu hoặc sự mê đắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The witch prepared a powerful philtre to make the prince fall in love with her. (Mụ phù thủy pha chế một bùa mê mạnh để khiến hoàng tử phải lòng bà ta.)
- In the old tale, the character used a philtre to win the heart of his beloved. (Trong câu chuyện cổ, nhân vật đã dùng thuốc yêu để chinh phục trái tim người mình yêu.)
- He suspected that the drink was a philtre, designed to cloud his judgment. (Anh ta nghi ngờ ly đồ uống đó là ngải, được pha chế để làm mờ quyết định của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To administer a philtre": Cho ai uống bùa mê.
- The villain plotted to administer a philtre to the queen. (Kẻ phản diện âm mưu cho nữ hoàng uống bùa mê.)
- "A love philtre": Một loại bùa/phép thuật chuyên để gây tình yêu.
- The legend speaks of a love philtre so potent it could bind two souls for eternity. (Truyền thuyết kể về một thuốc yêu mạnh đến mức có thể trói buộc hai linh hồn đến mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Philter (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, của "philtre".
- Potion (danh từ): Thuốc tiên, thường chỉ chung các loại chất lỏng có phép thuật, có thể bao gồm cả philtre.
- Elixir (danh từ): Thuốc tiên, thần dược, thường mang nghĩa rộng hơn (như thuốc trường sinh) nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Love potion: Thuốc yêu (cụm từ thông dụng và mô tả rõ nghĩa hơn "philtre").
- Charm: Bùa, bùa hộ mệnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là chất lỏng để uống).
- Enchantment: Bùa phép, sự mê hoặc (nghĩa rộng, chỉ chung phép thuật).
Thành ngữ liên quan
- To be under the influence of a philtre: Bị ảnh hưởng/kiểm soát bởi bùa mê.
- His sudden devotion seemed as if he was under the influence of a philtre. (Sự tận tâm đột ngột của anh ta trông như thể anh ta đang bị ảnh hưởng bởi bùa mê.)
danh từ
- bùa mê, ngải