philtre

/'filtə/ Cách viết khác : (philtre) /'filtə/
Học thuật
Thân thiện
philtre

Un homme verse un philtre dans une coupe de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bùa yêu, thuốc bả: Một loại thuốc hoặc chất được cho là có phép màu, dùng để làm cho người khác phải lòng mình hoặc để kích thích tình yêu, ham muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans les légendes, la sorcière prépare un philtre d'amour. (Trong các truyền thuyết, mụ phù thủy pha chế một bùa yêu.)
    • Il croyait qu'elle lui avait fait boire un philtre. (Anh ta tin rằng ấy đã cho anh ta uống thuốc bả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "philtre d'amour": bùa yêu, thuốc tình.
    • Cette potion est présentée comme un philtre d'amour infaillible. (Thuốc tiên này được giới thiệu như một bùa yêu không thể sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Filtre (danh từ giống đực): cái lọc, bộ lọc. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết phát âm gần giống).
    • un filtre à café (cái phin phê)
Từ đồng nghĩa
  • Potion magique: thuốc tiên, thuốc có phép màu.
  • Breuvage enchanté: thức uốngphép thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Boire le philtre (nghĩa bóng): say đắm, yêu điên cuồng (như thể bị bỏ bùa).
    • Il a l'air d'avoir bu le philtre, il ne pense qu'à elle. (Anh ta trông như đã uống thuốc bả, anh ta chỉ nghĩ đến ấy mà thôi.)
philtre

Un homme verse un philtre dans une coupe de vin.

danh từ giống đực
  1. bùa yêu, thuốc bả

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "philtre"