philtre

/'filtə/ Cách viết khác : (philtre) /'filtə/
danh từ giống đực
  1. bùa yêu, thuốc bả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "philtre"

philtre
Un homme verse un philtre dans une coupe de vin.