phiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bôi, quét một chất lỏng hoặc chất sệt lên bề mặt một vật và miết, chà cho đều: Hành động dùng một dụng cụ (như cọ, que, ngón tay) để phủ và tán đều một chất như keo, hồ, sơn, mỡ lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi dán, cần phiết hồ thật đều lên mặt sau của tờ giấy.
- Người thợ sơn phiết một lớp sơn lót lên tường.
- Phiết một chút bơ lên bánh mì nóng.
Các cách sử dụng nâng cao
"phiết pháo": chỉ việc bôi hồ để dán pháo giấy trong một số nghề thủ công truyền thống.
- Ông cụ ngồi phiết pháo cẩn thận từng cuốn một.
Dùng trong ẩm thực: chỉ việc phết, quết gia vị, sốt lên thực phẩm.
- Phiết nước mắm gừng lên miếng thịt nướng cho thấm.
Biến thể và từ gần giống
Phết: là biến thể phổ biến hơn của "phiết", cùng nghĩa và cách dùng.
- Phết bơ, phết sơn, phết hồ.
Quết: thường dùng cho hành động nghiền, giã hoặc trộn đều, đôi khi có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Bôi: nghĩa rộng hơn, chỉ hành động làm dính chất gì đó lên bề mặt, có thể không nhấn mạnh việc "miết cho đều".
- Trát: thường dùng cho việc phủ một lớp dày vật liệu như vữa lên tường, mặt phẳng rộng.
Từ đồng nghĩa
- Phết: bôi, tán đều.
- Bôi: xoa, làm dính chất gì đó lên bề mặt.
- Tán: làm cho chất gì đó dàn mỏng và đều ra.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phiết" thường được dùng trong các ngữ cảnh thủ công, nấu ăn hoặc mô tả hành động tỉ mỉ. Trong giao tiếp hàng ngày, biến thể "phết" phổ biến hơn.
- Hành động "phiết" bao hàm hai bước: bôi chất liệu lên và sau đó miết, chà nhẹ để chất liệu được phân bố đều và mỏng.
- Cg. Phết. Bôi và miết cho đều: Phiết hồ vào giấy.