phiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc phiện: Chất gây nghiện được chiết xuất từ nhựa cây anh túc, có tác dụng giảm đau, gây hưng phấn nhưng rất nguy hiểm và bị cấm sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hút phiện là một hành vi phạm pháp và cực kỳ có hại cho sức khỏe.
- Cây anh túc là nguyên liệu chính để sản xuất phiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghiện phiện": tình trạng lệ thuộc vào thuốc phiện.
- Ông ấy đã sa vào vòng nghiện phiện và phá sản gia đình.
- "buôn phiện": hành vi mua bán, vận chuyển thuốc phiện trái phép.
- Tội buôn phiện bị pháp luật trừng trị rất nặng.
Biến thể và từ liên quan
- Thuốc phiện (danh từ): từ ghép đầy đủ và phổ biến hơn, cùng chỉ một chất.
- Á phiện (danh từ): cách gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
- Nhà phiện (danh từ): nơi chứa chấp, sử dụng thuốc phiện trái phép thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Nha phiến: (từ Hán Việt) chỉ thuốc phiện.
- Anh túc: chỉ cây dùng để chiết xuất thuốc phiện, đôi khi được dùng để chỉ chính chất này.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phiện" hầu như luôn đi kèm với từ "thuốc" thành "thuốc phiện" trong cách dùng phổ thông. Khi dùng độc lập, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cố định như "hút phiện", "nghiện phiện".
- Đây là một từ chỉ chất cấm, mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ nên dùng trong các văn bản cảnh báo, giáo dục pháp luật hoặc phân tích xã hội.