phlegmon
/'flegmɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm tấy: Một thuật ngữ y học cổ điển dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm cấp tính, lan tỏa và có mủ trong các mô liên kết, đặc biệt là ở các mô dưới da. Tình trạng này thường gây sưng, nóng, đỏ, đau và có thể dẫn đến hình thành áp-xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with a phlegmon in the abdominal wall. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm tấy ở thành bụng.)
- Antibiotics are often required to treat a severe phlegmon. (Kháng sinh thường được yêu cầu để điều trị chứng viêm tấy nặng.)
- The infection progressed from cellulitis to a diffuse phlegmon. (Nhiễm trùng đã tiến triển từ viêm mô tế bào sang viêm tấy lan tỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phlegmonous inflammation": Viêm dạng viêm tấy. Đây là một cụm từ chuyên môn mô tả đặc tính của quá trình viêm.
- The biopsy showed signs of phlegmonous inflammation. (Kết quả sinh thiết cho thấy dấu hiệu của viêm dạng viêm tấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Phlegmonous (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của viêm tấy.
- A phlegmonous process was observed during surgery. (Một quá trình viêm tấy đã được quan sát trong khi phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Abscess (Áp-xe): Thường chỉ một ổ mủ khu trú, trong khi "phlegmon" nhấn mạnh hơn vào sự viêm nhiễm lan tỏa trước khi tạo thành ổ mủ rõ ràng.
- Cellulitis (Viêm mô tế bào): Chỉ tình trạng viêm lan tỏa ở da và mô dưới da, nhưng thường không có mủ, trong khi "phlegmon" thường hàm ý có sự hình thành mủ.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "phlegmon" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, bệnh án hoặc trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế. Đây không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (y học) viêm tấy