flux
/flux/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước triều lên: Chỉ hiện tượng nước biển dâng lên.
- (Nghĩa bóng) Sự tiến lên, sự tiến: Dùng để mô tả sự chuyển động tiến về phía trước, sự gia tăng hoặc sự tuôn trào của một thứ gì đó.
- Nhiều, sự tuôn trào: Chỉ một lượng lớn, một dòng chảy liên tục của thứ gì đó (thường là trừu tượng).
- (Vật lý) Dòng, luồng, thông lượng: Một đại lượng vật lý đo lường sự chuyển động hoặc cường độ của một trường (từ trường, ánh sáng, v.v.) qua một diện tích nhất định.
- (Kỹ thuật) Chất trợ dung: Chất được thêm vào để hỗ trợ quá trình nấu chảy hoặc hàn kim loại.
- (Y học) Sự chảy ra: Sự chảy ra của một chất lỏng từ cơ thể, như máu hoặc mủ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen và nghĩa bóng:
- Le flux de la marée est impressionnant. (Nước triều lên thật ấn tượng.)
- Le flux et reflux de la foule. (Sự tiến lên và lùi xuống của đám đông.)
- Un flux de paroles. (Một tràng lời nói thao thao / Một dòng chảy của lời nói.)
Vật lý và kỹ thuật:
- Le flux magnétique est mesuré en weber. (Từ thông được đo bằng weber.)
- Un flux d'air frais. (Một luồng không khí trong lành.)
- Utiliser un flux pour la soudure. (Sử dụng chất trợ dung để hàn.)
Y học:
- Un flux de sang. (Sự chảy máu / một dòng máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans le flux": Ở trong trạng thái tập trung cao độ, làm việc trôi chảy và hiệu quả.
- Quand je code, j'aime être dans le flux. (Khi lập trình, tôi thích ở trong trạng thái tập trung cao độ.)
"Flux tendu" (quản lý): Phương pháp sản xuất hoặc quản lý hàng tồn kho "vừa đúng lúc", giảm thiểu dự trữ.
- Cette usine fonctionne en flux tendu. (Nhà máy này vận hành theo phương thức sản xuất vừa đúng lúc.)
Biến thể và từ liên quan
Reflux (danh từ giống đực): Nước triều xuống; (nghĩa bóng) sự lùi xuống, sự suy giảm.
- Le reflux de la marée. (Nước triều xuống.)
Fluxion (danh từ giống cái): (Toán học cũ) Vi phân; (Y học cũ) Sự sung huyết.
- Fluer (động từ): Chảy.
- Fluide (tính từ/danh từ): Chất lỏng; linh hoạt, uyển chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Courant (danh từ giống đực): Dòng chảy, dòng điện, xu hướng.
- Afflux (danh từ giống đực): Sự đổ dồn đến, dòng người/ vật đổ về.
- Débit (danh từ giống đực): Lưu lượng, tốc độ chảy.
- Écoulement (danh từ giống đực): Sự chảy, dòng chảy.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Flux et reflux: Triều lên và triều xuống; (nghĩa bóng) sự thăng trầm, sự lên xuống liên tục.
- Le flux et reflux des émotions. (Sự lên xuống bất thường của cảm xúc.)
Flux de données: Luồng dữ liệu.
- Un flux de données continu. (Một luồng dữ liệu liên tục.)
Flux de trésorerie: Dòng tiền mặt (trong tài chính).
- Analyser le flux de trésorerie de l'entreprise. (Phân tích dòng tiền mặt của doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Aller à flux et à reflux: (Cũ) Tiến thoái lưỡng nan, không thể quyết định.
- Son opinion va à flux et à reflux. (Ý kiến của anh ta cứ tiến rồi lại lùi / không dứt khoát.)
danh từ giống đực
- nước triều lên
- (nghĩa bóng) sự tiến lên, sự tiến
- Le flux et reflux de la foulesự tiến lên và sự lùi xuống của đám đông
- Le flux et reflux de l'opinionsự tiến lui của dư luận
- nhiều
- Un flux de parolesnhiều lời, lời nói thao thao
- (vật lý) dòng, luồng, thông lượng
- Flux magnétiqueluồng từ, từ thông
- Flux axialdòng hướng trục
- Flux incidentthông lượng tới
- Flux lumineuxluồng ánh sáng, quang thông
- Flux d'airluồng không khí
- Flux acoustiquedòng âm thanh
- (kỹ thuật) chất giúp chảy, chất trợ dung
- (y học) sự chảy ra
- Flux de sangtự chảy máu