phobos

phobos

Phobos orbits Mars in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Phobos: Phobos một trong hai vệ tinh tự nhiên của sao Hỏa, vệ tinh lớn hơn trong số đó. Tên gọi này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, nơi Phobos hiện thân của nỗi sợ hãi.
dụ sử dụng
  • (Phobos vệ tinh lớn hơn trong số hai mặt trăng của sao Hỏa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu Phobos để hiểu lịch sử của sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: "Phobos" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về quỹ đạo, cấu trúc sự hình thành của các vệ tinh hành tinh.
    • The orbit of Phobos is slowly decaying, and it will eventually crash into Mars. (Quỹ đạo của Phobos đang dần suy giảm, cuối cùng sẽ đâm vào sao Hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Phobic (tính từ): liên quan đến nỗi sợ hãi ( nguồn gốc từ cùng một từ Hy Lạp).
    • He has a phobic reaction to spiders. (Anh ấy phản ứng sợ hãi đối với nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Vệ tinh sao Hỏa: đây cụm từ mô tả chức năng, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác cho "Phobos" tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Phobos", nhưng trong văn hóa đại chúng, đôi khi được dùng để ám chỉ nỗi sợ hãi hoặc sự đe dọa.
    • In science fiction, Phobos is often portrayed as a mysterious and dangerous place. (Trong khoa học viễn tưởng, Phobos thường được miêu tả một nơi bí ẩn nguy hiểm.)

Từ gần giống